Thể Công-Viettel

Thể Công-Viettel

Vietnam Vietnam

Información del Equipo

Vietnam
País
Vietnam
Estadio
Sân vận động Hàng Đẫy
Capacidad
22,500

Estadísticas Rápidas

17
Partidos
0
Victorias
17
Empates
0
Derrotas
17
Puntos
0
Goles Anotados
0
Goles Recibidos
0%
Porcentaje de victorias

Portero

36
Văn Phong Phạm
Goalkeeper
Văn Phong Phạm
28
Văn Việt Nguyễn
Goalkeeper
Văn Việt Nguyễn

Defensa

4
Tiến Dũng Bùi
Defender
Tiến Dũng Bùi
18
Viết Tú Đinh
Defender
Viết Tú Đinh
26
Văn Đức Bùi
Defender
Văn Đức Bùi
3
Thanh Bình Nguyễn
Defender
Thanh Bình Nguyễn
21
Văn Quyết Vũ
Defender
Văn Quyết Vũ
12
Tuấn Tài Phan
Defender
Tuấn Tài Phan
2
Kyle Colonna
Defender
Kyle Colonna
15
Tuấn Phong Đặng
Defender
Tuấn Phong Đặng

Centrocampista

25
Wesley Natã Wachholz
Midfielder
Wesley Natã Wachholz
14
Paulo Tadeu Viana Martins
Midfielder
Paulo Tadeu Viana Martins
29
Văn Trâm Đặng
Midfielder
Văn Trâm Đặng
8
Hữu Thắng Nguyễn
Midfielder
Hữu Thắng Nguyễn
86
Tiến Anh Trương
Midfielder
Tiến Anh Trương
17
Hoàng Minh Nguyễn Đức
Midfielder
Hoàng Minh Nguyễn Đức
16
Nhật Nam Lê Quốc
Midfielder
Nhật Nam Lê Quốc
22
Tung Duong Thanh
Midfielder
Tung Duong Thanh
19
Xuân Tiến Đinh
Midfielder
Xuân Tiến Đinh
77
Ngọc Tú Nguyễn
Midfielder
Ngọc Tú Nguyễn
11
Văn Khang Khuất
Midfielder
Văn Khang Khuất
88
Văn Tú Nguyễn
Midfielder
Văn Tú Nguyễn
6
Công Phương Nguyễn
Midfielder
Công Phương Nguyễn
66
Damian Vũ Thành
Midfielder
Damian Vũ Thành

Delantero

9
Lucas Vinicius Gonçalves Silva
Attacker
Lucas Vinicius Gonçalves Silva
23
Mạnh Dũng Nhâm
Attacker
Mạnh Dũng Nhâm
7
Danh Trung Trần
Attacker
Danh Trung Trần
10
Pedro Henrique Oliveira da Silva
Attacker
Pedro Henrique Oliveira da Silva
--
Đăng Dương Nguyễn
Attacker
Đăng Dương Nguyễn
30
Nguyễn Hoàng Khanh
Attacker
Nguyễn Hoàng Khanh
V-League

V-League

# Equipo Jugados Ganó Empatado Perdido Puntos
1
Công an Hà Nội Công an Hà Nội
26 20 4 2 64
2
Thể Công-Viettel Thể Công-Viettel
26 15 9 2 54
3
Ninh Bình Ninh Bình
26 15 6 5 51
4
Hà Nội Hà Nội
26 14 4 8 46
5
Công an TP.Hồ Chí Minh Công an TP.Hồ Chí Minh
26 10 6 10 36
6
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
26 9 8 9 35
7
Hải Phòng Hải Phòng
26 9 5 12 32
8
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 7 8 11 29
9
Sông Lam Nghệ An Sông Lam Nghệ An
26 7 6 13 27
10
Hoàng Anh Gia Lai Hoàng Anh Gia Lai
26 6 8 12 26
11
Đông Á Thanh Hoá Đông Á Thanh Hoá
26 5 10 11 25
12
SHB Đà Nẵng SHB Đà Nẵng
26 5 9 12 24
13
Becamex Hồ Chí Minh U19 Becamex Hồ Chí Minh U19
26 6 6 14 24
14
PVF-CAND PVF-CAND
26 5 9 12 24

No news available