PVF-CAND
Vietnam
Información del Equipo
País
Vietnam
Estadio
SVĐ Trung tâm đào tạo trẻ PVF
Capacidad
5,000
Estadísticas Rápidas
15
Partidos
0
Victorias
15
Empates
0
Derrotas
15
Puntos
0
Goles Anotados
0
Goles Recibidos
0%
Porcentaje de victorias
Portero
1
Sỹ Huy Đỗ
Goalkeeper
Defensa
94
Văn Dũng Nguyễn
Defender
74
Thái Quý Trương Văn
Defender
3
Duc Anh Nguyen Nhu
Defender
5
Anh Việt Đoàn
Defender
24
Alain Eyenga
Defender
4
Hiểu Minh Nguyễn
Defender
20
Anh Quân Võ
Defender
12
Bảo Long Nguyễn
Defender
16
Lý Đức Phạm
Defender
Centrocampista
29
Huy Hùng Nguyễn
Midfielder
14
Văn Thuận Đỗ
Midfielder
28
Vũ Tín Nguyễn
Midfielder
30
Trung Phong Phù
Midfielder
9
Xuân Bắc Nguyễn
Midfielder
Delantero
--
Mahmoud Khair Mohammed Dhadha
Attacker
39
Samson Kayode Olaleye
Attacker
10
Joseph Mpande
Attacker
88
Văn Vinh Nguyễn
Attacker
7
Văn Trạng Nguyễn
Attacker
11
Thanh Nhàn Nguyễn
Attacker
| # | Equipo | Jugados | Ganó | Empatado | Perdido | Puntos |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Công an Hà Nội
|
26 | 20 | 4 | 2 | 64 |
| 2 |
Thể Công-Viettel
|
26 | 15 | 9 | 2 | 54 |
| 3 |
Ninh Bình
|
26 | 15 | 6 | 5 | 51 |
| 4 |
Hà Nội
|
26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 |
Công an TP.Hồ Chí Minh
|
26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 6 |
Thép Xanh Nam Định
|
26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 7 |
Hải Phòng
|
26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 8 |
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
|
26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 9 |
Sông Lam Nghệ An
|
26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 10 |
Hoàng Anh Gia Lai
|
26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 11 |
Đông Á Thanh Hoá
|
26 | 5 | 10 | 11 | 25 |
| 12 |
SHB Đà Nẵng
|
26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 13 |
Becamex Hồ Chí Minh U19
|
26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 |
PVF-CAND
|
26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
No news available
Próximos Partidos
No hay próximos partidos